Rested | Mean of rested in English Dictionary

/ˈrɛstəd/

  • having had enough rest or sleep
    1. They were (well) rested after a long vacation.
    2. She appears rested and sharp.
    3. I want to be rested for the exam.

Những từ liên quan với RESTED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất