Rested | Mean of rested in English Dictionary
/ˈrɛstəd/
- having had enough rest or sleep
- They were (well) rested after a long vacation.
- She appears rested and sharp.
- I want to be rested for the exam.
Những từ liên quan với RESTED
/ˈrɛstəd/
Những từ liên quan với RESTED
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày