Revolving | Mean of revolving in English Dictionary
/rɪˈvɑːlvɪŋ/
- able to be turned around a center point
- The band played on a revolving stage.
Những từ liên quan với REVOLVING
/rɪˈvɑːlvɪŋ/
Những từ liên quan với REVOLVING
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày