Rhythmic | Mean of rhythmic in English Dictionary

/ˈrɪðmɪk/

  • having a regular repeated pattern of sounds or movements
    1. We could hear a rhythmic drumming/chant outside.

Những từ liên quan với RHYTHMIC

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất