Rick | Mean of rick in English Dictionary

/ˈrɪk/

  • Verb
  • to injure (a body part) by twisting it
    1. I ricked [=sprained, wrenched] my back/neck.

Những từ liên quan với RICK

swivel, wrap, pile, spiral, load, hay, stockpile, screw, sheaf, sprain, heap, contort, coil, stack, hayrick
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất