Rivulet | Mean of rivulet in English Dictionary
/ˈrɪvjələt/
- Noun
- a small stream of water or liquid
- rivulets of water/sweat
Những từ liên quan với RIVULET
brook/ˈrɪvjələt/
Những từ liên quan với RIVULET
brook
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày