Roe | Mean of roe in English Dictionary

/ˈroʊ/

  • Noun
  • the eggs of a fish or sea animal
    1. salmon roe

Những từ liên quan với ROE

cackle, spawn, delicacy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất