Rolling | Mean of rolling in English Dictionary

/ˈroʊlɪŋ/

  • having gentle slopes or hills
    1. rolling hills/prairies

Những từ liên quan với ROLLING

rotation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất