Roomy | Mean of roomy in English Dictionary

/ˈruːmi/

  • having plenty of space or room
    1. The car was roomy [=spacious] inside.

Những từ liên quan với ROOMY

extensive, sizable, capacious, spacious, ample
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất