Rosary | Mean of rosary in English Dictionary

/ˈroʊzəri/

  • Noun
  • a string of beads that are used by Roman Catholics for counting prayers
  • a set of Roman Catholic prayers that are repeated in a specific order
    1. recite/say the Rosary

Những từ liên quan với ROSARY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất