Rota | Mean of rota in English Dictionary

/ˈroʊtə/

  • Noun
  • a list that shows who must do a certain job
    1. a rota of housekeeping duties

Những từ liên quan với ROTA

register, record, roll, muster, scroll, program, agenda, catalog, schedule, inventory, census
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất