Roughhouse | Mean of roughhouse in English Dictionary

/ˈrʌfˌhaʊs/

  • Verb
  • to play in a rough and noisy way
    1. The kids were roughhousing in the living room.

Những từ liên quan với ROUGHHOUSE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất