Roughhouse | Mean of roughhouse in English Dictionary
/ˈrʌfˌhaʊs/
- Verb
- to play in a rough and noisy way
- The kids were roughhousing in the living room.
Những từ liên quan với ROUGHHOUSE
/ˈrʌfˌhaʊs/
Những từ liên quan với ROUGHHOUSE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày