Rubicund | Mean of rubicund in English Dictionary

/ˈruːbəkənd/

  • having red or pink skin
    1. the rubicund face/features of his father

Những từ liên quan với RUBICUND

healthy, colored
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất