Rue | Mean of rue in English Dictionary

/ˈruː/

  • Verb
  • to feel sorrow or regret for (something)
    1. He must be ruing his decision now.
    2. I rue the day (that) I signed that contract.

Những từ liên quan với RUE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất