Rue | Mean of rue in English Dictionary
/ˈruː/
- Verb
- to feel sorrow or regret for (something)
- He must be ruing his decision now.
- I rue the day (that) I signed that contract.
Những từ liên quan với RUE
/ˈruː/
Những từ liên quan với RUE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày