Rueful | Mean of rueful in English Dictionary

/ˈruːfəl/

  • showing or feeling regret for something done
    1. He gave me a rueful smile and apologized.

Những từ liên quan với RUEFUL

deplorable, sorry, lamentable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất