Ruined | Mean of ruined in English Dictionary

/ˈruːwənd/

  • destroyed or badly damaged so that only parts remain
    1. ruined buildings
    2. a ruined Greek temple

Những từ liên quan với RUINED

dilapidated, hurt, broken
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất