Sac | Mean of sac in English Dictionary
/ˈsæk/
- Noun
- a part inside the body of an animal or plant that is shaped like a bag and that usually contains liquid or air
- a food storage sac
- an air/egg sac
Những từ liên quan với SAC
/ˈsæk/
Những từ liên quan với SAC
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày