Sac | Mean of sac in English Dictionary

/ˈsæk/

  • Noun
  • a part inside the body of an animal or plant that is shaped like a bag and that usually contains liquid or air
    1. a food storage sac
    2. an air/egg sac

Những từ liên quan với SAC

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất