Saccharine | Mean of saccharine in English Dictionary

/ˈsækərən/

  • too sweet or sentimental
    1. a saccharine smile
    2. a saccharine love story

Những từ liên quan với SACCHARINE

sentimental
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất