Saccharine | Mean of saccharine in English Dictionary
/ˈsækərən/
- too sweet or sentimental
- a saccharine smile
- a saccharine love story
Những từ liên quan với SACCHARINE
sentimental/ˈsækərən/
Những từ liên quan với SACCHARINE
sentimental
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày