Salable | Mean of salable in English Dictionary

/ˈseɪləbəl/

  • capable of being sold
    1. We'll have to repaint the house for it to be salable.
    2. a salable commodity/product

Những từ liên quan với SALABLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất