Sandbox | Mean of sandbox in English Dictionary

/ˈsændˌbɑːks/

  • Noun
  • a low box filled with sand that children can play in

Những từ liên quan với SANDBOX

potty, head, john, restroom, lavatory, johnny, privy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất