Sapling | Mean of sapling in English Dictionary
/ˈsæplɪŋ/
- Noun
- a young tree
Những từ liên quan với SAPLING
/ˈsæplɪŋ/
Những từ liên quan với SAPLING
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày