Sawhorse | Mean of sawhorse in English Dictionary
/ˈsɑːˌhoɚs/
- Noun
- a frame on which wood is placed when it is being cut with a saw
Những từ liên quan với SAWHORSE
/ˈsɑːˌhoɚs/
Những từ liên quan với SAWHORSE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày