Scads | Mean of scads in English Dictionary

/ˈskædz/

  • Noun
  • a large amount of something
    1. We have scads [=lots] of time left.
    2. scads of money

Những từ liên quan với SCADS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất