Scads | Mean of scads in English Dictionary
/ˈskædz/
- Noun
- a large amount of something
- We have scads [=lots] of time left.
- scads of money
Những từ liên quan với SCADS
/ˈskædz/
Những từ liên quan với SCADS
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày