Scaffolding | Mean of scaffolding in English Dictionary

/ˈskæfəldɪŋ/

  • Noun
  • the metal poles and wooden boards that are used to build or support a scaffold (sense 1)

Những từ liên quan với SCAFFOLDING

platform, scaffold
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất