Scary | Mean of scary in English Dictionary

/ˈskeri/

  • causing fear
    1. a scary [=frightening] movie
    2. The stranger is scary looking. = He looks scary. = He's scary looking.

Những từ liên quan với SCARY

spooky, eerie, bloodcurdling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất