Scholastic | Mean of scholastic in English Dictionary
/skəˈlæstɪk/
- of or relating to education
- scholastic achievement/aptitude
Những từ liên quan với SCHOLASTIC
/skəˈlæstɪk/
Những từ liên quan với SCHOLASTIC
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày