Schoolmaster | Mean of schoolmaster in English Dictionary

/ˈskuːlˌmæstɚ/

  • Noun
  • a man who teaches in a school

Những từ liên quan với SCHOOLMASTER

pedant, professor, schoolteacher
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất