Schoolmate | Mean of schoolmate in English Dictionary

/ˈskuːlˌmeɪt/

  • Noun
  • someone who goes to or went to the same school as you
    1. my old schoolmates

Những từ liên quan với SCHOOLMATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất