Seamanship | Mean of seamanship in English Dictionary

/ˈsiːmənˌʃɪp/

  • Noun
  • skill in sailing or operating a ship
    1. The captain shows great seamanship.

Những từ liên quan với SEAMANSHIP

shipping, steering, flying, aeronautics, sailing, steerage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất