Seawall | Mean of seawall in English Dictionary

/ˈsiːˌwɑːl/

  • Noun
  • a wall built to keep sea waves from coming up onto land

Những từ liên quan với SEAWALL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất