Shantytown | Mean of shantytown in English Dictionary

/ˈʃæntiˌtaʊn/

  • Noun
  • a town or a part of a town where the people are poor and live in shanties

Những từ liên quan với SHANTYTOWN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất