Sheathing | Mean of sheathing in English Dictionary

/ˈʃiːðɪŋ/

  • Noun
  • a protective outer covering
    1. copper sheathing

Những từ liên quan với SHEATHING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất