Shiny | Mean of shiny in English Dictionary

/ˈʃaɪni/

  • having a smooth, shining, bright appearance
    1. shiny black shoes
    2. a shiny new car

Những từ liên quan với SHINY

glossy, sparkling, polished
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất