Shipper | Mean of shipper in English Dictionary

/ˈʃɪpɚ/

  • Noun
  • a person or company that ships goods or products
    1. fruit/oil/wine shippers

Những từ liên quan với SHIPPER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất