Shrubbery | Mean of shrubbery in English Dictionary

/ˈʃrʌbəri/

  • Noun
  • a group of shrubs planted together
    1. a patch of tangled shrubbery
  • an area planted with shrubs
    1. a large shrubbery

Những từ liên quan với SHRUBBERY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất