Singly | Mean of singly in English Dictionary
/ˈsɪŋgəli/
- without another
- The birds can be seen singly or in groups.
- The books in the set cannot be sold singly. [=(more commonly) individually]
Những từ liên quan với SINGLY
/ˈsɪŋgəli/
Những từ liên quan với SINGLY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày