Skein | Mean of skein in English Dictionary

/ˈskeɪn/

  • Noun
  • a long piece of yarn or thread that is loosely wound

Những từ liên quan với SKEIN

mass, knot, snarl, mess, snag, maze, labyrinth, jungle, mesh, muddle, coil, rummage, complication
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất