Skit | Mean of skit in English Dictionary

/ˈskɪt/

  • Noun
  • a short, funny story or performance
    1. One of the funniest skits in the show was about cheerleading.

Những từ liên quan với SKIT

play, satire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất