Skyscraper | Mean of skyscraper in English Dictionary

/ˈskaɪˌskreɪpɚ/

  • Noun
  • a very tall building in a city

Những từ liên quan với SKYSCRAPER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất