Smattering | Mean of smattering in English Dictionary

/ˈsmætərɪŋ/

  • Noun
  • a small amount of something
    1. She only knows a smattering of German.
    2. a smattering of applause

Những từ liên quan với SMATTERING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất