Smiley | Mean of smiley in English Dictionary

/ˈsmaɪli/

  • happy and cheerful
    1. She's a very smiley kid.

Những từ liên quan với SMILEY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất