Smooch | Mean of smooch in English Dictionary

/ˈsmuːtʃ/

  • Verb
  • to kiss
    1. They smooched while sitting on the porch swing.
    2. She smooched him while they were on the porch swing.

Những từ liên quan với SMOOCH

smack, greet, park, lip
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất