Snide | Mean of snide in English Dictionary

/ˈsnaɪd/

  • unkind or insulting in an indirect way
    1. snide remarks/comments/references
    2. a snide tone

Những từ liên quan với SNIDE

malicious, base, hurtful, spiteful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất