Snowbank | Mean of snowbank in English Dictionary

/ˈsnoʊˌbæŋk/

  • Noun
  • a pile of snow especially along the side of a road
    1. The car slid into a snowbank.

Những từ liên quan với SNOWBANK

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất