Soapsuds | Mean of soapsuds in English Dictionary

/ˈsoʊpˌsʌdz/

  • Noun
  • the bubbles that form when water is mixed with soap

Những từ liên quan với SOAPSUDS

rapids, soap, cream, spume, lather, rapid, head, foam
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất