Soapy | Mean of soapy in English Dictionary

/ˈsoʊpi/

  • containing soap
    1. soapy water
  • like soap
    1. The stone has a soapy feel.

Những từ liên quan với SOAPY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất