Sofa | Mean of sofa in English Dictionary

/ˈsoʊfə/

  • Noun
  • a long and comfortable piece of furniture on which a person can sit or lie down

Những từ liên quan với SOFA

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất