Songbird | Mean of songbird in English Dictionary

/ˈsɑːŋˌbɚd/

  • Noun
  • a bird that produces a series of musical sounds
  • a female singer
    1. a talented songbird

Những từ liên quan với SONGBIRD

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất