Soot | Mean of soot in English Dictionary

/ˈsʊt/

  • Noun
  • a black powder that is formed when something (such as wood or coal) is burned

Những từ liên quan với SOOT

gunk, residue, grit, sediment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất