Spindly | Mean of spindly in English Dictionary

/ˈspɪndli/

  • long and thin and usually weak
    1. spindly legs

Những từ liên quan với SPINDLY

lank, frail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất