Spinet | Mean of spinet in English Dictionary

/ˈspɪnət/

  • Noun
  • a small piano
  • a small electric organ
  • a small harpsichord

Những từ liên quan với SPINET

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất